減歩 [Giảm Bộ]
げんぶ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tái phân bổ đất tư nhân cho công cộng (ví dụ: công viên, đường xá); giảm diện tích đất tư nhân sau khi tái phân bổ đất; giảm diện tích đất tư nhân để tái phân bổ cho công cộng