減枠 [Giảm Khung]
げんわく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giảm (trợ cấp, giới hạn, hạn ngạch, v.v.)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giảm (trợ cấp, giới hạn, hạn ngạch, v.v.)