減基数の補数 [Giảm Cơ Số Bổ Số]
げんきすうのほすう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bổ sung cơ số giảm; bổ sung cơ số trừ một
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bổ sung cơ số giảm; bổ sung cơ số trừ một