Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
減圧停止
[Giảm Áp Đình Chỉ]
げんあつていし
🔊
Danh từ chung
dừng giảm áp
Hán tự
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
停
Đình
dừng lại; dừng
止
Chỉ
dừng