Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
減号
[Giảm Hiệu]
げんごう
🔊
Danh từ chung
dấu trừ
Hán tự
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi