Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
減価償却費
[Giảm Giá Thường Khước Phí]
げんかしょうきゃくひ
🔊
Danh từ chung
chi phí khấu hao
Hán tự
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
価
Giá
giá trị; giá cả
償
Thường
bồi thường
却
Khước
thay vào đó; rút lui
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí