Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
減らし目
[Giảm Mục]
へらしめ
🔊
Danh từ chung
giảm số mũi (đan)
Hán tự
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm