渋滞緩和 [Sáp Trệ Hoãn Hòa]
じゅうたいかんわ
Danh từ chung
giảm tắc nghẽn (đặc biệt là giao thông)
Danh từ chung
giảm tắc nghẽn (đặc biệt là giao thông)