渋抜き [Sáp Bạt]
しぶぬき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
loại bỏ vị chát (từ quả hồng)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
loại bỏ vị chát (từ quả hồng)