済みません [Tế]

すみません
スミマセン
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Cụm từ, thành ngữThán từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana  ⚠️Lịch sự (teineigo)

📝 dùng để xin lỗi hoặc thu hút sự chú ý

xin lỗi; cảm ơn

JP: すみません、このせきあいていますか。

VI: Xin lỗi, chỗ này còn trống không?

Cụm từ, thành ngữThán từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana  ⚠️Lịch sự (teineigo)

cảm ơn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

仕事しごとんだの?
Bạn đã xong việc chưa?
仕事しごとんだよ。
Công việc đã xong rồi.
宿題しゅくだいんだの?
Bạn đã xong bài tập về nhà chưa?
宿題しゅくだいんだ?
Bài tập về nhà xong chưa?
んだみたいだね。
Có vẻ như mọi thứ đã xong.
んだらおしえてね。
Khi nào xong thì báo tôi nhé.
あなたの仕事しごとみました。
Công việc của bạn đã xong.
息子むすこは、トイトレがんだわよ。
Con trai tôi đã tập xong toilet rồi.
それでんだ?
Bạn thỏa mãn chưa?
これでんだ?
Bạn đã hài lòng chưa?