清和 [Thanh Hòa]
せいわ
Danh từ chung
trời trong và ấm
Danh từ chung
mười ngày đầu tháng tư âm lịch
🔗 卯月
Danh từ chung
trời trong và ấm
Danh từ chung
mười ngày đầu tháng tư âm lịch
🔗 卯月