清き一票 [Thanh Nhất Phiếu]
きよきいっぴょう
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
phiếu bầu lương tâm; phiếu bầu trong sạch
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
清き一票を!
Hãy bỏ phiếu sáng suốt!
清き一票をお願いします。
Xin hãy bầu chọn một cách trong sạch.