添字付きデータ名 [Thiêm Tự Phó Danh]
そえじつきデータめい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tên dữ liệu có chỉ số
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tên dữ liệu có chỉ số