Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
添え状
[Thiêm Trạng]
そえじょう
🔊
Danh từ chung
ghi chú kèm theo
Hán tự
添
Thiêm
kèm theo; đi cùng; kết hôn; phù hợp; đáp ứng; đính kèm; đính kèm; trang trí; bắt chước
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo