混養 [Hỗn Dưỡng]
こんよう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nuôi trồng đa loài
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nuôi trồng đa loài