混食 [Hỗn Thực]
こんしょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
chế độ ăn tạp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
cơm trộn ngũ cốc