混雑度 [Hỗn Tạp Độ]
こんざつど
Danh từ chung
mức độ tắc nghẽn (ví dụ: giao thông, Internet); hệ số tắc nghẽn
Danh từ chung
mức độ tắc nghẽn (ví dụ: giao thông, Internet); hệ số tắc nghẽn