Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
混載貨物
[Hỗn Tải Hóa Vật]
こんさいかもつ
🔊
Danh từ chung
hàng hóa hỗn hợp
Hán tự
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn
載
Tải
đi; lên tàu; lên xe; đặt; trải ra; 10**44; ghi lại; xuất bản
貨
Hóa
hàng hóa; tài sản
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề