混用 [Hỗn Dụng]
こんよう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
sử dụng chung; trộn lẫn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
sử dụng chung; trộn lẫn