混泳 [Hỗn Vịnh]
こんえい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nuôi nhiều loài cá (hoặc động vật thủy sinh khác) trong cùng một bể; (nhiều loài) bơi trong cùng một bể
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thể thao
tiếp sức hỗn hợp (bơi lội)
🔗 メドレーリレー