Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
混成団
[Hỗn Thành Đoàn]
こんせいだん
🔊
Danh từ chung
lữ đoàn hỗn hợp
Hán tự
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn
成
Thành
trở thành; đạt được
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội