Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
混合酒
[Hỗn Hợp Tửu]
こんごうしゅ
🔊
Danh từ chung
cocktail; đồ uống pha
Hán tự
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
酒
Tửu
rượu sake; rượu