混合栄養 [Hỗn Hợp Vinh Dưỡng]
こんごうえいよう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Sinh học
hỗn hợp dưỡng
🔗 独立栄養; 従属栄養
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Y học
nuôi dưỡng hỗn hợp; hỗn hợp dưỡng
🔗 人工栄養; 自然栄養