Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
混合ワクチン
[Hỗn Hợp]
こんごうワクチン
🔊
Danh từ chung
vắc xin kết hợp
Hán tự
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1