混作 [Hỗn Tác]
こんさく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
canh tác hỗn hợp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
canh tác hỗn hợp