深靴 [Thâm Ngoa]

深履 [Thâm Lý]

深沓 [Thâm Đạp]

ふかぐつ

Danh từ chung

giày ống sâu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これらのくつふかゆきなかあるくのにてきしている。
Những đôi giày này thích hợp để đi trong tuyết dày.