Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
深謀
[Thâm Mưu]
しんぼう
🔊
Danh từ chung
kế hoạch sâu xa
Hán tự
深
Thâm
sâu; tăng cường
謀
Mưu
âm mưu; lừa dối; áp đặt; kế hoạch; lập kế hoạch; âm mưu; có ý định; lừa dối