深紫 [Thâm Tử]
ふかむらさき
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tím đậm
JP: あやはホットピンクや電子ブルーや深紫といった激しい色が好きだ。
VI: Aya thích những màu sắc rực rỡ như hồng nóng, xanh điện tử và tím đậm.