Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
深浅
[Thâm Thiển]
しんせん
🔊
Danh từ chung
độ sâu; sắc thái
Hán tự
深
Thâm
sâu; tăng cường
浅
Thiển
nông; hời hợt