深沈 [Thâm Thẩm]

しんちん

Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Tính từ đuôi na

bình tĩnh; điềm tĩnh

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Tính từ “taru”

lặng lẽ (về đêm trôi qua); yên tĩnh