深手 [Thâm Thủ]
深傷 [Thâm Thương]
ふかで
Danh từ chung
vết thương nặng; vết thương nghiêm trọng; vết cắt sâu
Danh từ chung
vết thương nặng; vết thương nghiêm trọng; vết cắt sâu