Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
深径覚
[Thâm Kính Giác]
しんけいかく
🔊
Danh từ chung
nhận thức độ sâu
Hán tự
深
Thâm
sâu; tăng cường
径
Kính
đường kính; con đường; phương pháp
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy