深夜テレビ [Thâm Dạ]
しんやテレビ
Danh từ chung
truyền hình đêm khuya
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
深夜テレビでカウボーイの映画を見ましたか。
Bạn đã xem phim cao bồi trên truyền hình khuya chưa?
彼は深夜のテレビショッピングに騙されて高い買い物をした。
Anh ấy đã bị lừa mua sắm đắt đỏ trên chương trình mua sắm truyền hình vào ban đêm.