深井戸 [Thâm Tỉnh Hộ]
ふかいど
Danh từ chung
giếng sâu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その井戸は深いんですか?
Cái giếng đó sâu lắm à?
Danh từ chung
giếng sâu