Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
深セン
[Thâm]
深圳
[Thâm Quyến]
しんせん
🔊
Danh từ chung
Thâm Quyến (Trung Quốc)
Hán tự
深
Thâm
sâu; tăng cường
圳
Quyến
rãnh; thoát nước nhỏ