Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
淫画
[Dâm Hoạch]
いんが
🔊
Danh từ chung
hình ảnh khiêu dâm
Hán tự
淫
Dâm
dâm dục
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh