Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
淫具
[Dâm Cụ]
いんぐ
🔊
Danh từ chung
đồ chơi tình dục
🔗 性具
Hán tự
淫
Dâm
dâm dục
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu