涼亭 [Lương Đình]
りょうてい
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
đình trong vườn (dùng để làm mát); nhà chòi
🔗 東屋
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
đình trong vườn (dùng để làm mát); nhà chòi
🔗 東屋