涼 [Lương]
凉 [Lương]
りょう
Danh từ chung
gió mát; không khí mát; sự mát mẻ
🔗 涼を取る
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ぼくは涼宮ハルヒの憂鬱を読みたくない。
Tôi không muốn đọc "Sự u ám của Haruhi Suzumiya".