Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
液性限界
[Dịch Tính Hạn Giới]
えきせいげんかい
🔊
Danh từ chung
giới hạn lỏng
Hán tự
液
Dịch
chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch
性
Tính
giới tính; bản chất
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
界
Giới
thế giới; ranh giới