液化天然ガス [Dịch Hóa Thiên Nhiên]
えきかてんねんガス
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
khí tự nhiên hóa lỏng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
khí tự nhiên hóa lỏng