液体金属 [Dịch Thể Kim Thuộc]

えきたいきんぞく

Danh từ chung

kim loại lỏng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

地球ちきゅう内部ないぶ高温こうおん液体えきたい金属きんぞく中心ちゅうしんかくとともに高速こうそく回転かいてんするので、地球ちきゅう全体ぜんたいおおうような磁場じば発生はっせいさせる。
Trái Đất quay nhanh với lõi kim loại lỏng nóng bên trong, tạo ra từ trường bao phủ toàn bộ hành tinh.