液体化 [Dịch Thể Hóa]
えきたいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
hóa lỏng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
hóa lỏng