液タブ [Dịch]
えきタブ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
⚠️Từ viết tắt
bảng vẽ LCD
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
⚠️Từ viết tắt
bảng vẽ LCD