液クロ [Dịch]
えきクロ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
⚠️Từ viết tắt
sắc ký lỏng
🔗 液体クロマトグラフィー
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
⚠️Từ viết tắt
sắc ký lỏng
🔗 液体クロマトグラフィー