涙顔 [Lệ Nhan]

なみだがお

Danh từ chung

khuôn mặt đẫm nước mắt; khuôn mặt khóc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かおなみだでくしゃくしゃになった。
Mặt tôi nhăn nhúm vì nước mắt.
なみだわたしかおつたわってちた。
Nước mắt lăn dài trên khuôn mặt tôi rồi rơi xuống.
子供こどもかおなみだをこらえようと懸命けんめいだった。
Gương mặt đứa trẻ cố gắng kìm nén nước mắt.
かれなみだせまいと彼女かのじょかおそむけた。
Cô ấy quay mặt đi để không cho anh ấy thấy mình khóc.
少女しょうじょはまだなみだでぬれているかおげた。
Cô bé vẫn còn nước mắt trên mặt khi ngước lên.
彼女かのじょかれなみだられないようにかおをそむけた。
Cô ấy đã quay mặt đi để anh ta không thấy mình khóc.