Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
涙道
[Lệ Đạo]
るいどう
🔊
Danh từ chung
đường lệ (đường lệ, ống lệ)
Hán tự
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý