涙袋 [Lệ Đại]
なみだぶくろ
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
bọng mắt; sưng quanh mắt
🔗 涙堂
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
bọng mắt; sưng quanh mắt
🔗 涙堂