Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
消防船
[Tiêu Phòng Thuyền]
しょうぼうせん
🔊
Danh từ chung
tàu chữa cháy
Hán tự
消
Tiêu
dập tắt; tắt
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
船
Thuyền
tàu; thuyền