Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
消防自動車
[Tiêu Phòng Tự Động Xa]
しょうぼうじどうしゃ
🔊
Danh từ chung
xe cứu hỏa
🔗 消防車
Hán tự
消
Tiêu
dập tắt; tắt
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
車
Xa
xe
Từ liên quan đến 消防自動車
消防車
しょうぼうしゃ
xe cứu hỏa